Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46098

transmittance

//

* danh từ
  • sự truyền
  • hệ số truyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. the fraction of radiant energy that passes through a substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...