Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transoceanic

/'trænz,ouʃi'ænik/ phổ biến #34968
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transoceanic

/'trænz,ouʃi'ænik/

tính từ

  • bên kia đại dương
    • transoceanic countries: những nước bên kia đại dương
  • vượt đại dương
    • transoceanic navigation: hàng hải vượt đại dương
Định nghĩa tiếng Anh

a. on or from the other side of an ocean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...