transpacific
/.trænspә'sifik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transpacific
//
* tính từ- qua Thái Bình Dương
- transpacific airlines:những đường bay qua Thái Bình Dương
- bên kia Thái Bình Dương