Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transparence

/træns'peərəns/

danh từ ((cũng) transparency)

  • tính trong suốt
  • tính trong sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n permitting the free passage of electromagnetic radiation\nn the quality of being clear and transparent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...