Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transparence

/træns'peərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transparence

/træns'peərəns/

danh từ ((cũng) transparency)

  • tính trong suốt
  • tính trong sáng
Định nghĩa tiếng Anh

n permitting the free passage of electromagnetic radiation n the quality of being clear and transparent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...