Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26452

transparently

//

* phó từ
  • trong suốt (có thể nhìn thấy rõ)
  • dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng
  • rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. so as to be easily understood or seen through\nr. so as to allow the passage of light

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...