Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transpierce

/træns'piəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transpierce

/træns'piəs/

ngoại động từ

  • đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To pierce through; to penetrate; to permeate; to pass through.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...