transpierce
/træns'piəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transpierce
/træns'piəs/
ngoại động từ
- đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To pierce through; to penetrate; to permeate; to pass through.