Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transpolar

//

* tính từ
  • qua các vùng địa cực
Định nghĩa tiếng Anh

a. extending across or crossing either pole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...