transport cafe
/trænsˈpɔ:t ˈkæfei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transport cafe
//
* danh từ- quán ăn (nhất là cho các lái xe tải đường dài)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...