transport costs
/ˈtræn.spɔrt kɔsts/
Nghĩa thường dùng
Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc người.
cụm từ
“Transport costs can significantly affect product prices.”Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá sản phẩm.