Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transport costs

/ˈtræn.spɔrt kɔsts/

Nghĩa thường dùng

Chi phí liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa hoặc người. cụm từ

“Transport costs can significantly affect product prices.”Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá sản phẩm.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...