Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transport solutions

Nghĩa thường dùng

Giải pháp giao thông. cụm từ

“Innovative transport solutions can ease congestion.”Giải pháp giao thông sáng tạo có thể giảm tắc nghẽn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...