Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transportation alternatives

/ˌtrænspərˈteɪʃən ˌɔːlˈtɜrnətɪvz/

Nghĩa thường dùng

Các lựa chọn khác nhau để vận chuyển người hoặc hàng hóa. cụm từ

“Transportation alternatives can help reduce traffic congestion.”Các lựa chọn vận chuyển khác nhau có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...