transportation alternatives
/ˌtrænspərˈteɪʃən ˌɔːlˈtɜrnətɪvz/
Nghĩa thường dùng
Các lựa chọn khác nhau để vận chuyển người hoặc hàng hóa.
cụm từ
“Transportation alternatives can help reduce traffic congestion.”Các lựa chọn vận chuyển khác nhau có thể giúp giảm tắc nghẽn giao thông.