Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transporter

/træns'pɔ:tə/ phổ biến #20723
Biến thể từ transporters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transporter

/træns'pɔ:tə/

danh từ

  • người chuyên chở
  • (kỹ thuật) băng tải
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long truck for carrying motor vehicles n. a crane for moving material with dispatch as in loading and unloading ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...