Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33411

transshipment

//

* danh từ
  • sự chuyển tàu, sự sang tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the transfer from one conveyance to another for shipment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...