Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transudate

//

* danh từ
  • chất rỉ ra
Biến thể từ transudates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance that transudes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...