Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

transude

/træn'sju:d/

nội động từ

  • thấm ra
Định nghĩa tiếng Anh

v release (a liquid) in drops or small quantities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...