Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

transuranic

/.trænsju'rænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

transuranic

//

* tính từ
  • (hoá chất) thuộc chất có số lượng nguyên tử cao hơn u-ra-i-um, có tính phóng xạ cao
Định nghĩa tiếng Anh

a. having an atomic number greater than 92

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...