transvection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
transvection
//
- phép co rút
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of conveying or carrying over.
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of conveying or carrying over.
Đang tải...