Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trap-door

/'træp'dɔ:/
Biến thể từ trap-doors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trap-door

/'træp'dɔ:/

danh từ

  • cửa sập, cửa lật (ở sàn, trần nhà)
  • chỗ rách hình chữ L (ở quần áo...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...