Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trapes

/treips/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trapes

/treips/

nội động từ

  • dạo chơi, đi vơ vẩn
Định nghĩa tiếng Anh

v place in a confining or embarrassing position v catch in or as if in a trap v hold or catch as if in a trap v to hold fast or prevent from moving

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...