trapeze
/trə'pi:z/ GRE phổ biến #22416
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trapeze
/trə'pi:z/
danh từ
- (thể dục,thể thao) đu, xà treo
- (toán học) hình thang
Định nghĩa tiếng Anh
n. a swing used by circus acrobats