Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trapezohedron

/,træpizәu'hi:drәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trapezohedron

//

  • danh từ, số nhiều trapezohedrons, trapezohedra
Định nghĩa tiếng Anh

n a polyhedron whose faces are trapeziums

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...