trapezoidal
/'træpizɔidl/ phổ biến #32931
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trapezoidal
/'træpizɔidl/
tính từ
- hình thang
Định nghĩa tiếng Anh
a. resembling a trapezoid
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. resembling a trapezoid
Đang tải...