Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trappings

/'træpiɳz/ Collins ★ phổ biến #11010
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trappings

/'træpiɳz/

danh từ số nhiều

  • bộ đồ ngựa
  • đồ trang sức, đồ trang điểm; lễ phục; mũ mãng cần đai (của một chức vị gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n (usually plural) accessory wearing apparel n stable gear consisting of a decorated covering for a horse, especially (formerly) for a warhorse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...