Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trappy

/træpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trappy

/træpi/

tính từ

  • (thông tục) lọc lừa, đầy cạm bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Trappous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...