traprock
/'træprɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
traprock
/'træprɔk/
danh từ
- (khoáng chất) đá trap ((cũng) trap)
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...