Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trapshooter

//

* danh từ
  • người bắn bồ câu bằng đất được tung lên trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who engages in shooting at clay pigeons that are hurled into the air by a trap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...