Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trapshooter

/t'ræpʃu:tər/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trapshooter

//

* danh từ
  • người bắn bồ câu bằng đất được tung lên trời
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who engages in shooting at clay pigeons that are hurled into the air by a trap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...