Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21320

trashy

/'træʃi/

tính từ

  • vô giá trị, tồi, không ra gì
    • a trashy novel: một cuốn tiểu thuyết vô giá trị
Định nghĩa tiếng Anh

s cheap and inferior; of no value\ns tastelessly showy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...