Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

travel agency

//

* danh từ
  • hãng (văn phòng) của người đại lý du lịch
Đồng nghĩa tour operatortravel agent
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...