Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

travel-sickness

//

* danh từ
  • sự say tàu xe, tình trạng bị say tàu xe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...