Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

traveller's-joy

/'trævləz'dʤɔi/

danh từ

  • (thực vật học) cây ông lão
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...