Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

traveller's-joy

/'trævləz'dʤɔi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

traveller's-joy

/'trævləz'dʤɔi/

danh từ

  • (thực vật học) cây ông lão
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...