Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

travelling-bag

/'trævliɳbæg/

danh từ

  • túi (xắc) du lịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...