Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

travelog

/'trævəloug/

danh từ

  • buổi nói chuyện có chiếu phim về các cuộc du hành thám hiểm ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) travelogue)
Định nghĩa tiếng Anh

n a film or illustrated lecture on traveling

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...