Từ điển Anh–Việt

112.325 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treacherously

/'tretʃərəslɪ/ phổ biến #36424
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treacherously

//

* phó từ
  • phản bội, phụ bạc, bội bạc
  • lừa dối, xảo trá, không tin được; nguy hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disloyal and faithless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...