Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

treacherousness

/'tretʃərəsnis/

danh từ

  • tính phản bội, tính phụ bạc, tính bội bạc
  • tính dối trá, tính lừa lọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...