Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treacherousness

/'tretʃərəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treacherousness

/'tretʃərəsnis/

danh từ

  • tính phản bội, tính phụ bạc, tính bội bạc
  • tính dối trá, tính lừa lọc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...