Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treadless

/'tredlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treadless

//

* tính từ
  • khônh có dấu vết
Định nghĩa tiếng Anh

n a lever that is operated with the foot v tread over v operate (machinery) by a treadle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...