treasonable
/'tri:znəbl/
tính từ
- phản nghịch, mưu phản
- a treasonable act: một hành động phản nghịch
Định nghĩa tiếng Anh
s having the character of, or characteristic of, a traitor
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s having the character of, or characteristic of, a traitor
Đang tải...