Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42756

treasonable

/'tri:znəbl/

tính từ

  • phản nghịch, mưu phản
    • a treasonable act: một hành động phản nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

s having the character of, or characteristic of, a traitor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...