Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasonably

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasonably

//

* phó từ
  • phản nghịch, mưu phản
Định nghĩa tiếng Anh

r in a disloyal and faithless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...