Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

treasonous

/'tri:znəbl/ phổ biến #29617
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

treasonous

/'tri:znəbl/

tính từ

  • phản nghịch, mưu phản
    • a treasonable act: một hành động phản nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

s having the character of, or characteristic of, a traitor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...