Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19105

treatable

//

* tính từ
  • có thể thương lượng, có thể điều đình, có thể dàn xếp
  • có thể xử lý
  • có thể điều trị, có thể chữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Manageable; tractable; hence, moderate; not violent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...