treatable
//
* tính từ- có thể thương lượng, có thể điều đình, có thể dàn xếp
- có thể xử lý
- có thể điều trị, có thể chữa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Manageable; tractable; hence, moderate; not violent.
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. Manageable; tractable; hence, moderate; not violent.
Đang tải...