treatable
phổ biến #19105
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treatable
//
* tính từ- có thể thương lượng, có thể điều đình, có thể dàn xếp
- có thể xử lý
- có thể điều trị, có thể chữa
Định nghĩa tiếng Anh
a. Manageable; tractable; hence, moderate; not violent.