treaty port
/'tri:pi'pɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
treaty port
/'tri:pi'pɔ:t/
danh từ
- hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...