Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

treaty port

/'tri:pi'pɔ:t/

danh từ

  • hải cảng mở (theo quy định của hiệp ước) cho thương mại nước ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...