Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tree-creeper

Biến thể từ tree-creepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tree-creeper

//

* danh từ
  • một loại chim sâu (ăn côn trùng, đục vỏ cây)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...