Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tree-fern

/'tri:'fə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tree-fern

/'tri:'fə:n/

danh từ

  • (thực vật học) dương xỉ dạng cây gỗ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...