Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tree-toad

/'tri:toud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tree-toad

/'tri:toud/

danh từ

  • (động vật học) nhái bén
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...