Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trehalose

/'tri:hә,lәus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trehalose

//

* danh từ
  • (hoá học) trihaloza
Định nghĩa tiếng Anh

n. Mycose; -- so called because sometimes obtained from trehala.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...