Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trematode

/'tremәtәud/
Biến thể từ trematodes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trematode

//

* danh từ
  • sán lá* tính từ
  • (thuộc) sán lá
Định nghĩa tiếng Anh

n parasitic flatworms having external suckers for attaching to a host

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...