Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tremblingly

/'trembliɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tremblingly

/'trembliɳli/

phó từ

  • run
  • rung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...