Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tremendously

/trə'mendəslɪ/ phổ biến #8855
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tremendously

//

* phó từ
  • ghê gớm, kinh khủng, khủng khiếp, dữ dội
  • rất lớn, bao la, to lớn
  • rất tốt, khác thường
Định nghĩa tiếng Anh

r extremely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...