Từ điển Anh–Việt

111.786 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trenail

/'tri:neil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trenail

/'tri:neil/

danh từ

  • đinh gỗ (dùng để đóng thuyền)
Định nghĩa tiếng Anh

n a wooden peg that is used to fasten timbers in shipbuilding; water causes the peg to swell and hold the timbers fast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...