Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trench coat

/'trentʃ'kout/

danh từ

  • áo choàng đi mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...