Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trench coat

/'trentʃ'kout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trench coat

/'trentʃ'kout/

danh từ

  • áo choàng đi mưa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...