Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trench fever

/'trentʃ'mɔ:tə/

danh từ

  • (y học) bệnh sốt chiến hào
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...