trench fever
/'trentʃ'mɔ:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trench fever
/'trentʃ'mɔ:tə/
danh từ
- (y học) bệnh sốt chiến hào
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...